Charizard Mega Y — stats, sets và mức sử dụng trong Smogon SM OU
Charizard Mega Y là một Pokémon cạnh tranh được track trên Pokékipe cho format SM OU. Bên dưới: tỉ lệ usage hiện tại của Charizard Mega Y, top moves, items giữ, lựa chọn ability phổ biến, EV spreads, teammates thường gặp, và các checks & counters tốt nhất — tất cả lấy từ stats Pokémon Showdown hàng tháng của Smogon.
Teammate — Charizard Mega Y (SM OU)
- Landorus-Therian — 61%
- Kartana — 38%
- Tapu Fini — 36%
- Heatran — 36%
- Excadrill — 29%
- Tyranitar — 25%
- Magearna — 23%
- Cresselia — 21%
- Victini — 20%
- Serperior — 13%
- Weavile — 12%
- Toxapex — 12%
Check & Counter — Charizard Mega Y (SM OU)
- Latias-Mega — 86.0% win rate
- Toxapex — 66.2% win rate
- Chansey — 65.9% win rate
- Tapu Koko — 49.2% win rate
- Greninja — 45.5% win rate
- Swampert-Mega — 30.6% win rate
- Heatran — 25.9% win rate
- Landorus-Therian — 21.8% win rate
- Tornadus-Therian — 19.3% win rate
- Gliscor — 18.0% win rate
- Tapu Fini — 15.4% win rate
- Pelipper — 14.8% win rate
Về Charizard Mega Y trong SM OU
Hồ sơ này tổng hợp mọi tín hiệu Smogon công bố về Charizard Mega Y cho format SM OU: tỷ lệ usage hàng tháng kèm delta tháng-trên-tháng, top moves với pick rate, top items, top abilities, phân bố EV spread, các Tera type phổ biến nhất, và top teammates xếp theo co-usage. Mỗi data point lấy thẳng từ snapshot hàng tháng live, không pick biên tập, không curation, chỉ là những gì người chơi high-rated thực sự chạy.
Panel Checks & Counters xếp hạng những Pokémon xử lý Charizard Mega Y ổn định nhất, chấm bằng matchup score của Smogon (chỉ số tổng hợp gộp win rate, độ an toàn switch-in và KO chance). Dùng nó để tìm các mối đe dọa team bạn buộc phải có đáp án. Nút Compare ở trên cùng mở view 1v1 với bất kỳ Pokémon nào khác trong SM OU, và radar chart trong hero hiển thị base stats của Charizard Mega Y so với median của format (nhìn phát biết ngay nó là pick bulky, fast hay balanced).
Panel Smogon Sets bên dưới phần analytics kéo các set từ strategic dex của Smogon — các moveset được community Smogon curate và công nhận viable, khác với popular sets suy ra từ usage thô. Dùng popular sets khi bạn muốn mirror metagame; dùng Smogon sets khi bạn muốn một baseline đã test do tier specialist viết.